PCIe 3.0 x16 to quad M.2 NVMe switch adapter for high-bandwidth storage expansion.
Việc mở rộng dung lượng lưu trữ trên một máy chủ có số khe cắm PCIe hạn chế thường đòi hỏi phải lựa chọn giữa SSD và GPU. LRNV9547-4I giải quyết vấn đề này bằng cách mở rộng một khe cắm PCIe x16 thành bốn cổng kết nối M.2 NVMe độc lập, đảm bảo băng thông tối đa cho các ứng dụng xử lý dữ liệu cường độ cao.
Được trang bị bộ điều khiển PLX PEX8747, bộ điều hợp này cung cấp tốc độ truyền PCIe tổng cộng lên đến 128Gb/s, với mỗi SSD đạt tốc độ lên đến 32Gb/s. Kiến trúc không chặn này loại bỏ các điểm nghẽn lưu trữ, cho phép truy cập đồng thời với tốc độ cao cho cả bốn ổ đĩa mà không làm giảm hiệu suất.
LRNV9547-4I là giải pháp lý tưởng cho các máy chủ, hệ thống lưu trữ và nền tảng đồ họa yêu cầu xử lý dữ liệu độ phân giải cao, hỗ trợ các định dạng M.2 2242, 2260, 2280 và 22110. Thiết kế chắc chắn của nó đảm bảo quản lý lưu lượng ngang hàng đáng tin cậy, khiến nó trở thành một thành phần quan trọng cho các giải pháp lưu trữ doanh nghiệp có thể mở rộng.
Mở rộng dung lượng lưu trữ bằng cách kết nối tối đa bốn ổ SSD M.2 NVMe (2242/2260/2280/22110) qua một khe cắm PCIe duy nhất.
Sử dụng bus chủ PCIe Gen3 x16 để truyền dữ liệu băng thông cao, không bị gián đoạn với tốc độ lên đến 128 Gb/s.
Được trang bị bộ điều khiển PLX PEX8747, đảm bảo tốc độ đường truyền tối đa trên tất cả các cổng và khả năng xử lý lưu lượng mạng ngang hàng mạnh mẽ.
Sản phẩm được trang bị cấu trúc chuyển mạch không chặn với tám lớp lưu lượng trên mỗi cổng, giúp tối ưu hóa chất lượng dịch vụ (QoS).
Chi tiết kỹ thuật đầy đủ cho lập kế hoạch tích hợp và triển khai.
| Mẫu | LRNV9547-4I |
|---|---|
| Bộ điều khiển I/O | PLX PEX8747 |
| Loại xe buýt | PCI Express |
| Giao diện bus chủ | PCI Express x16 |
| Loại thiết bị tương thích | M.2 (PCIe, M-Key, NGFF) |
| Số lượng thiết bị | 4 internal |
| Đầu nối thiết bị | 4- M.2 (PCIe, M-Key, NGFF) |
|---|
| Tốc độ truyền dữ liệu PCIe | Tốc độ lên đến 128 Gb/s |
|---|---|
| Tốc độ truyền dữ liệu của SSD | Tốc độ lên đến 32 Gb/s |
| Kích thước | 111mm*210mm |
|---|---|
| Trọng lượng sản phẩm | 302g |
| Nhiệt độ hoạt động | 5°C to 50°C (41°F to 122°F) |
|---|---|
| Nhiệt độ bảo quản | -25°C đến 70°C (-13°F đến 158°F) |
| Độ ẩm | 15% ~ 90% |
| Thời hạn bảo hành | 2 Years |
|---|
Tra cứu phiên bản firmware, phiên bản phần cứng và khả năng tương thích HĐH bằng cách nhập mã sản phẩm hoặc phiên bản phần cứng.