M.2 dual-port 10G fiber optic network adapter based on Mellanox X3 controller with RDMA support.
Khi các hệ thống nhỏ gọn không có khe cắm PCIe nhưng lại yêu cầu kết nối mạng băng thông cao, các bộ điều hợp tiêu chuẩn không thể đáp ứng được thông lượng cần thiết. Bộ điều hợp mạng M.2 sang 10G SFP+ hai cổng này giải quyết được vấn đề hạn chế về không gian mà không làm giảm tốc độ.
Dựa trên bộ điều khiển Mellanox X3, LRES2130PF-2SFP+ cung cấp tốc độ 10Gbps trên mỗi cổng thông qua bus PCIe v3.0 x4, cho phép luồng dữ liệu hiệu quả trong các triển khai mật độ cao. Hỗ trợ RDMA và RoCE đảm bảo truyền tải không sao chép, giảm đáng kể tải CPU trong các tác vụ nặng.
Lý tưởng cho các máy chủ biên và máy trạm yêu cầu kết nối cáp quang, bộ điều hợp này cung cấp kết nối cấp doanh nghiệp trong dạng M.2. Không giống như các NIC tiêu chuẩn, nó tận dụng kiến trúc Mellanox để mang lại hiệu suất độ trễ vượt trội trong các môi trường ảo hóa.
Hai cổng SFP+ 10G cung cấp băng thông lên đến 10 Gbps, giúp truyền dữ liệu nhanh chóng.
Hỗ trợ RoCE và RDMA để truyền dữ liệu không sao chép và độ trễ tối thiểu.
Kích thước M.2 dễ dàng lắp đặt vào các máy chủ và không gian làm việc có kích thước nhỏ gọn.
Được trang bị bộ điều khiển Mellanox X3 tiêu chuẩn ngành để đảm bảo tính ổn định.
Bao gồm cáp SFF-8087 để kết nối dễ dàng với các hộp đựng bên ngoài.
Module quang và cáp chất lượng cao cho khả năng tương thích tối ưu với card mạng.
Chi tiết kỹ thuật đầy đủ cho lập kế hoạch tích hợp và triển khai.
| Mẫu | LRES2130PF-2SFP+ |
|---|---|
| Bộ điều khiển | Mellanox X3 |
| Loại xe buýt | PCIe v3.0 (8,0 GT/s) x4; Giao diện M.2 |
| Tốc độ truyền dữ liệu | 1Gbps; 10Gbps |
| Đầu nối | 2*10G SFP+ |
| Phương tiện truyền dẫn cáp | Sợi quang |
| Nguồn điện | 15PIN SATA power socket |
| RDMA | CÓ |
|---|---|
| Tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư (RoCE) | CÓ |
| PXE | CÓ |
| Khung Jumbo | CÓ |
| IEEE 1588 | CÓ |
| SR-IOV | KHÔNG |
| WoL | KHÔNG |
| UEFI | KHÔNG |
| Khung Jumbo (tối đa) | 9.5KB |
| Tiêu chuẩn Ethernet | IEEE 802.3ae Ethernet 10 Gigabit qua cáp quang |
|---|---|
| VLAN | IEEE 802.1Q |
| Tập hợp liên kết | IEEE 802.3AD |
| Mạng Ethernet tiết kiệm năng lượng | IEEE 802.3AZ |
| Kiểm soát lưu lượng ưu tiên | IEEE P802.1Qau |
| Mạng thời gian thực | IEEE P802.1Qbb |
| Kích thước PCB | 63*110*1.6 mm |
|---|---|
| Kích thước bao bì | 222*147*28 mm |
| Đèn LED báo hiệu | LINK (Màu xanh lá), ACT (Màu xanh lá nhấp nháy + Màu xanh lá) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0℃ to 55℃ |
|---|---|
| Nhiệt độ bảo quản | -40°C đến 70°C |
| Độ ẩm trong kho | Tối đa: 90% (không ngưng tụ) ở 35℃ |
| Tuân thủ | FCC, CE, RoHS |
|---|
Tra cứu phiên bản firmware, phiên bản phần cứng và khả năng tương thích HĐH bằng cách nhập mã sản phẩm hoặc phiên bản phần cứng.