PCIe Gen5 riser card converting dual MCIO 8i inputs to two PCIe x16 slots.
Việc mở rộng kết nối PCIe băng thông cao trong các khung máy chủ mật độ cao thường đòi hỏi các giải pháp cáp linh hoạt để kết nối các giao diện bo mạch chủ với các thẻ gia tốc. LRFN9A22 giải quyết vấn đề này bằng cách chuyển đổi hai cổng vào MCIO 8i thành hai cổng ra cơ học PCIe x16, tạo điều kiện cho việc tích hợp liền mạch giữa GPU và bộ chuyển mạch PCIe.
Với hai đầu vào 56G PCIe 5.0 MCIO 8i, bộ chuyển đổi này đảm bảo thông lượng dữ liệu tối đa cho các tác vụ AI và HPC đòi hỏi cao. Việc tích hợp đầu nối nguồn GPU chuyên dụng cung cấp 12V qua ATX Minifit đảm bảo hoạt động ổn định cho các thiết bị công suất cao, loại bỏ rủi ro thiếu nguồn cho các thành phần quan trọng.
LRFN9A22 là lựa chọn lý tưởng cho các máy chủ trung tâm dữ liệu cần mở rộng PCIe Gen5, hỗ trợ chế độ điện x8 trên mỗi cáp để triển khai linh hoạt. Thiết kế PCB 85 Ohm siêu thấp tổn thất chắc chắn đảm bảo tính toàn vẹn tín hiệu, khiến nó trở thành lựa chọn đáng tin cậy cho việc mở rộng phần cứng cấp doanh nghiệp.
Hỗ trợ tốc độ PCIe Gen5 lên đến 56G với thiết kế bo mạch in (PCB) có độ suy hao cực thấp.
Được trang bị hai đầu nối đầu vào Mini Cool Edge IO (MCIO 8i) để hỗ trợ hệ thống cáp mật độ cao.
Hỗ trợ mở rộng lên hai khe cắm cơ học PCIe x16, với chế độ điện x8 cho mỗi cáp.
Bao gồm bộ điều chỉnh điện áp giảm áp 6A 12V xuống 3,3V và đầu cắm nguồn dành riêng cho GPU.
Chi tiết kỹ thuật đầy đủ cho lập kế hoạch tích hợp và triển khai.
| Các bộ kết nối máy chủ | 2 MCIO 74 Pin |
|---|---|
| Cổng xuất | 2 PCIe x16 mechanical (x8 electrical) |
| Thế hệ PCIe | Gen5 (56G) |
| Đầu nối nguồn | ATX 2x3 GPU Minifit 5569 |
|---|---|
| Điện áp hoạt động | +12V ± 8% |
| Bộ điều chỉnh điện áp | 6A 12V -> 3.3V buck |
| Kích thước | 142mm * 80mm |
|---|---|
| Trọng lượng | 250g |
| Loại PCB | 85 Ohm Ultra Low Loss |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C to 70°C |
|---|---|
| Nhiệt độ bảo quản | -40°C đến 70°C |
| Độ ẩm | 5 to 90% non-condensing |
| Tùy chọn cáp 1 | Cáp kết nối MCIO 8i với MCIO 8i, chiều dài 800 mm |
|---|---|
| Tùy chọn cáp 2 | Cáp chuyển đổi từ MCIO 8i sang SFF-8654 8i, chiều dài 1000mm |
Tra cứu phiên bản firmware, phiên bản phần cứng và khả năng tương thích HĐH bằng cách nhập mã sản phẩm hoặc phiên bản phần cứng.