Connects one U.2 NVMe SSD via M.2 PCIe x4 interface for desktop or server expansion.
Việc nâng cấp bộ nhớ trong các hệ thống cũ hoặc máy tính để bàn có số khe cắm hạn chế thường buộc người dùng phải lựa chọn giữa dung lượng và tốc độ. Thẻ chuyển đổi LRNV5611 M.2 sang U.2 NVMe giải quyết vấn đề này bằng cách thu hẹp khoảng cách giữa các ổ SSD U.2 doanh nghiệp hiện đại và các giao diện chủ M.2 tiêu chuẩn, giúp loại bỏ nhu cầu thay thế bo mạch chủ tốn kém.
Với giao diện kết nối M.2 và đầu cắm ổ đĩa SFF-8643, bộ chuyển đổi này hỗ trợ một ổ SSD U.2 PCIe NVMe thông qua giao diện chủ PCIe 3.0 x4. Cấu hình này mang lại tốc độ truyền dữ liệu vượt trội đặc trưng của các ổ đĩa cấp doanh nghiệp, giúp tăng cường khả năng phản hồi tổng thể của hệ thống và thông lượng cho các ứng dụng đòi hỏi cao.
Lý tưởng cho các chuyên gia CNTT và nhà tích hợp hệ thống đang nâng cấp máy chủ hoặc máy trạm, thẻ nhỏ gọn 80mm*22mm này đảm bảo việc cài đặt dễ dàng. Bằng cách tận dụng các khe cắm M.2 hiện có, nó cung cấp một đường dẫn mở rộng lưu trữ liền mạch, hiệu suất cao cho các tác vụ xử lý dữ liệu lớn, tối đa hóa hiệu quả đầu tư phần cứng.
Kết nối ổ SSD PCIe NVMe U.2 với giao diện chủ M.2 PCIe x4.
Tăng cường hiệu suất hệ thống bằng cách trang bị ổ SSD U.2 NVMe cấp doanh nghiệp.
Hỗ trợ một ổ đĩa U.2 thông qua cổng kết nối Mini-SAS HD SFF-8643.
Cài đặt đơn giản theo kiểu cắm và chạy cho máy tính để bàn và máy chủ.
Chi tiết kỹ thuật đầy đủ cho lập kế hoạch tích hợp và triển khai.
| Model | LRNV5611 |
|---|---|
| Interface | M.2 Connector |
| Compatible Drive Type | U.2 (PCIe_NVMe SSD, SFF-8639) |
| Drive Connectors | SFF-8643 |
|---|
| Dimension | 80mm*22mm |
|---|---|
| Product Weight | 7g |
| Humidity | 15% ~ 90% |
|---|---|
| Operating Temperature | 5°C to 50°C (41°F to 122°F) |
| Storage Temperature | -25°C to 70°C (-13°F to 158°F) |
| Warranty | 2 Years |
|---|---|
| Shipping (Package) Weight | 0.37 oz [10.4 g] |
Tra cứu phiên bản firmware, phiên bản phần cứng và khả năng tương thích HĐH bằng cách nhập mã sản phẩm hoặc phiên bản phần cứng.