Drive-less PCIe adapter for connecting U.2 NVMe SSDs to desktop or server systems.
Việc bổ sung bộ nhớ NVMe dung lượng lớn vào các hệ thống cũ hoặc có số khe cắm hạn chế thường đòi hỏi phải sử dụng các dây cáp rườm rà hoặc các bảng mạch nối phức tạp. Bộ chuyển đổi SSD NVMe U.2 PCIe 4.0 x4 LRNV9411 giúp loại bỏ sự lộn xộn này nhờ thiết kế lắp đặt trực tiếp, không cần ổ đĩa, tích hợp liền mạch vào cơ sở hạ tầng hiện có của bạn.
Hỗ trợ tốc độ bus PCIe 4.0 x4 và tương thích với các khe cắm x8/x16, bộ chuyển đổi này cung cấp kết nối băng thông cao cho các ổ SSD NVMe U.2 (SFF-8639). Bằng cách gắn ổ đĩa trực tiếp lên bo mạch, bộ chuyển đổi này giảm thiểu mất tín hiệu và đơn giản hóa quá trình cài đặt, cho phép truy cập dữ liệu nhanh hơn cho các ứng dụng đòi hỏi cao mà không cần dây nguồn bổ sung.
LRNV9411 là lựa chọn lý tưởng cho các trạm làm việc và máy chủ cần mở rộng dung lượng lưu trữ, hỗ trợ hầu hết các hệ điều hành và không yêu cầu trình điều khiển cho chính bộ điều hợp. Đảm bảo BIOS bo mạch chủ của bạn hỗ trợ khởi động NVMe nếu sử dụng làm đĩa hệ thống. Giải pháp mạnh mẽ này cung cấp một cách ổn định, không gây hư hỏng để mở rộng dung lượng lưu trữ trong các trung tâm dữ liệu và môi trường điện toán đám mây.
Hỗ trợ PCIe 4.0 x4, tương thích ngược với các khe cắm PCIe 2.0/3.0 x4/x8/x16.
Kết nối trực tiếp ổ SSD NVMe U.2 (SFF-8639) mà không cần dây cáp.
Kích thước nhỏ gọn cho phép lắp trực tiếp ổ cứng 2,5 inch chuẩn U.2 vào bộ chuyển đổi.
Thẻ mở rộng này không cần cài đặt trình điều khiển; tương thích với hầu hết các hệ điều hành.
Chi tiết kỹ thuật đầy đủ cho lập kế hoạch tích hợp và triển khai.
| Mẫu | LRNV9411 |
|---|---|
| Loại xe buýt | PCIe 4.0 x4 |
| Các thiết bị được hỗ trợ | Ổ SSD NVMe |
| Loại giao diện | U.2 (SFF-8639) |
| Loại thiết bị tương thích | U.2 (Ổ SSD PCIe NVMe, SFF8639) |
| Đầu nối thiết bị | U.2 (Ổ SSD PCIe NVMe, SFF-8639) |
|---|---|
| Bus chủ | PCI Express x8, tương thích với x16 |
| Độ ẩm | 15%-90% |
|---|---|
| Nhiệt độ hoạt động | 0℃-70℃ (32℉-158℉) |
| Nhiệt độ bảo quản | -25°C – 80°C (-13°F – 176°F) |
| Kích thước PCB | 89.9*137*1.6 mm |
|---|
Tra cứu phiên bản firmware, phiên bản phần cứng và khả năng tương thích HĐH bằng cách nhập mã sản phẩm hoặc phiên bản phần cứng.