Industrial dual-port 10G M12 Ethernet frame grabber card with Intel X550 controller for harsh environments.
Các hệ thống thị giác công nghiệp thường gặp sự cố do kết nối không ổn định trong môi trường nhà máy có rung động, bụi bẩn hoặc ẩm ướt. Các cổng RJ45 tiêu chuẩn không thể chịu được những điều kiện này, dẫn đến mất dữ liệu và thời gian ngừng hoạt động trong các ứng dụng giám sát quan trọng.
LRES4013MT-POE giải quyết vấn đề này bằng cách sử dụng hai đầu nối M12 X-code 10GBase-T và bộ điều khiển Intel X550, mang lại kết nối 10Gbps mạnh mẽ cho mỗi cổng. Chỉ số bảo vệ IP67 và dải nhiệt độ hoạt động rộng từ 0°C đến 55°C đảm bảo hiệu suất ổn định trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt, loại bỏ các sự cố kết nối.
Lý tưởng cho giám sát đường sắt, giám sát hiện trường và thiết bị kiểm tra trực quan tự động, thẻ này kết hợp truyền dữ liệu tốc độ cao với khả năng PoE+. Chipset Intel X550 cung cấp sức mạnh xử lý đáng tin cậy, khiến nó trở thành lựa chọn vượt trội cho các triển khai Ethernet công nghiệp đòi hỏi cao, nơi độ bền là yếu tố quan trọng hàng đầu.
Đầu nối M12 đạt tiêu chuẩn IP67 có khả năng chống bụi, chống ẩm và chống rung, phù hợp với các môi trường nhà máy khắc nghiệt.
Hai cổng 10G sử dụng chip Intel X550 giúp truyền dữ liệu nhanh chóng cho các hệ thống thị giác.
Tính năng Power over Ethernet tích hợp giúp đơn giản hóa việc đi dây cho các thiết bị kết nối.
Được tối ưu hóa để sử dụng như một thẻ thu hình dành cho hệ thống thị giác máy và kiểm tra công nghiệp.
Bộ tản nhiệt hiệu quả đảm bảo hoạt động ổn định trong các môi trường công nghiệp có hệ thống thông gió kém.
Chi tiết kỹ thuật đầy đủ cho lập kế hoạch tích hợp và triển khai.
| Loại xe buýt | PCIe v3.0 x4 (Tương thích với x8/x16) |
|---|---|
| Cấu hình cổng | Hai cổng |
| Loại đầu nối | 4*10G M12 X-code |
| Phương tiện truyền dẫn cáp | Đồng |
| Tốc độ truyền dữ liệu trên mỗi cổng | 100M/1G/2.5G/5G/10G |
| Bộ điều khiển | Intel X550 |
|---|---|
| Khung Jumbo | Có (Tối đa 9,5 KB) |
| SR-IOV | Đúng |
| PXE | Đúng |
| DPDK | Đúng |
| Chiều cao giá đỡ | Chiều cao đầy đủ |
|---|---|
| Kích thước PCB | 167.7 * 111.15 * 1.6 mm |
| Nguồn điện | PCIe |
| Công suất (tối thiểu) | 6.588W |
| Công suất (tối đa) | 11.232W |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C to 55°C |
|---|---|
| Nhiệt độ bảo quản | -40°C đến 85°C |
| Độ ẩm trong kho | Tối đa 90% độ ẩm không ngưng tụ ở 35°C |
| Phóng điện tiếp xúc tĩnh điện | ±6 kV (Loại C) |
| Phóng điện tĩnh qua không khí | ±8 kV (Loại C) |
| Tiêu chuẩn | FCC, CE, RoHS |
|---|
Tra cứu phiên bản firmware, phiên bản phần cứng và khả năng tương thích HĐH bằng cách nhập mã sản phẩm hoặc phiên bản phần cứng.