40G QSFP+ to 4x10G SFP+ DAC cable for low-cost, short-range data center rack connectivity.
Việc kết nối các bộ chuyển mạch 40G tốc độ cao với nhiều máy chủ 10G thường đòi hỏi phải sử dụng các bộ thu phát quang phức tạp và đắt tiền. QSFP+-4xSFP+-DAC-3m đơn giản hóa quy trình này bằng cách cung cấp một kết nối đồng thụ động trực tiếp, chia một kết nối 40G QSFP+ thành bốn kênh 10G SFP+ độc lập, loại bỏ nhu cầu sử dụng các thành phần chủ động.
Với chiều dài cố định 3 mét và hỗ trợ băng thông tổng hợp 40Gbps, cáp này đảm bảo truyền dữ liệu đáng tin cậy với tỷ lệ lỗi bit dưới 1E-12. Vỏ kim loại toàn bộ mang lại hiệu suất chống nhiễu điện từ (EMI) vượt trội, trong khi mức tiêu thụ điện năng thấp từ nguồn cấp +3.3V giúp giảm chi phí vận hành trong môi trường rack dày đặc.
Lý tưởng cho các ứng dụng Ethernet 10 Gigabit/40 Gigabit, mạng lưu trữ (SAN) và kênh sợi quang (Fiber Channel) trong trung tâm dữ liệu. Giải pháp tuân thủ RoHS này cung cấp một lựa chọn tiết kiệm chi phí thay thế cho cáp quang trong kết nối giữa các giá đỡ tầm ngắn, đảm bảo tính ổn định và hiệu suất cao cho cơ sở hạ tầng quan trọng.
Hỗ trợ cấu hình chia tín hiệu từ 40G QSFP+ sang 4x10G SFP+ để mở rộng mạng linh hoạt.
Thiết kế mạch đồng thụ động không cần nguồn điện bên ngoài, giúp giảm chi phí năng lượng tổng thể của trung tâm dữ liệu.
Vỏ hoàn toàn bằng kim loại mang lại khả năng chống nhiễu điện từ tuyệt vời, đảm bảo truyền tín hiệu ổn định.
Tuân thủ các tiêu chuẩn SFF-8436, QSFP+ MSA và IEEE 802.3ae để hỗ trợ đa dạng các thiết bị.
Loại bỏ nhu cầu sử dụng các bộ thu phát riêng biệt, mang đến một giải pháp thay thế chi phí thấp cho các kết nối trong tủ thiết bị tầm ngắn.
Module quang và cáp chất lượng cao cho khả năng tương thích tối ưu với card mạng.
Chi tiết kỹ thuật đầy đủ cho lập kế hoạch tích hợp và triển khai.
| Loại sản phẩm | Cáp đồng kết nối trực tiếp (DAC) |
|---|---|
| Đầu nối A | QSFP+ |
| Đầu nối B | 4x SFP+ |
| Chiều dài cáp | 3 meters |
| Tốc độ truyền dữ liệu | 40Gbps (QSFP+) / 4x10Gbps (SFP+) |
| Điện áp nguồn | +3,3 V |
|---|---|
| Nhiệt độ hoạt động | 0℃ ~ +70℃ |
| Nhiệt độ bảo quản | -40°C ~ +85°C |
| Tỷ lệ lỗi bit | < 1 × 10⁻¹² |
| Tuân thủ | SFF-8436, Tiêu chuẩn QSFP+, IEEE 802.3ae, RoHS |
Tra cứu phiên bản firmware, phiên bản phần cứng và khả năng tương thích HĐH bằng cách nhập mã sản phẩm hoặc phiên bản phần cứng.