Quad-port 5G Ethernet adapter based on Aquantia AQC111C for industrial vision inspection.
Các hệ thống kiểm tra hình ảnh công nghiệp thường gặp phải tình trạng tắc nghẽn băng thông khi kết nối đồng thời nhiều camera độ phân giải cao. LRES1052PT giải quyết vấn đề này bằng cách cung cấp bốn cổng điện độc lập với tốc độ 5 Gbps, đảm bảo truyền dữ liệu ổn định và độ trễ thấp cho các ứng dụng thị giác máy tính đòi hỏi khắt khe.
Được xây dựng trên bộ điều khiển Aquantia AQtion AQC111C, thẻ này cung cấp tốc độ lên đến 5Gbps trên mỗi cổng qua cáp CAT-5e/CAT-6 tiêu chuẩn với khoảng cách lên đến 100 mét. Với hỗ trợ khung jumbo 16KB và tính năng offloading kiểm tra tổng kiểm tra phần cứng, nó tối đa hóa thông lượng đồng thời giảm thiểu tải CPU, cho phép xử lý hiệu quả các luồng dữ liệu hình ảnh lớn theo thời gian thực.
LRES1052PT là lựa chọn lý tưởng cho các khách hàng trong lĩnh vực công nghiệp và thiết bị Ethernet di động tốc độ cao, tích hợp liền mạch vào các máy tính công nghiệp thông thường qua các khe cắm PCIe x4, x8 hoặc x16. Thiết kế chắc chắn của sản phẩm hỗ trợ dải nhiệt độ rộng và các hệ điều hành đa dạng, khiến nó trở thành lựa chọn đáng tin cậy cho các thiết lập đa camera có thể mở rộng.
Hỗ trợ tốc độ lên đến 5 Gbps trên mỗi cổng với tính năng điều chỉnh tốc độ để đạt hiệu suất tối ưu.
Bốn cổng RJ45 độc lập để kết nối đồng thời nhiều camera công nghiệp.
Thiết kế chắc chắn, chịu được dải nhiệt độ rộng và có khả năng chống tĩnh điện, phù hợp với các môi trường khắc nghiệt.
Được tối ưu hóa cho việc truyền dữ liệu Ethernet di động tốc độ cao và xử lý các gói tin nhỏ.
Tích hợp PCIe, MAC và PHY để giảm thiểu mức tiêu thụ điện năng và độ phức tạp.
Chi tiết kỹ thuật đầy đủ cho lập kế hoạch tích hợp và triển khai.
| Giao diện bus | PCIe v3.0 (8,0 GT/s) x4; tương thích với x8 và x16 |
|---|---|
| Đầu nối | 4*RJ45 |
| Tốc độ truyền dữ liệu trên mỗi cổng | 100Mbps; 1Gbps; 2.5Gbps; 5Gbps |
| Phương tiện truyền dẫn cáp | Dây đồng CAT-5/5e/6/6e/7 |
| Bộ điều khiển | Aquantia AQtion AQC111C |
|---|---|
| Tích hợp | Tích hợp PCIe, MAC và PHY |
| PXE | YES |
|---|---|
| MDI/MDI-X | YES |
| Khung Jumbo | YES |
| Khung Jumbo (tối đa) | 16KB |
| WoL | NO |
| IEEE 1588 | NO |
| SR-IOV | NO |
| Chiều cao giá đỡ | Chiều cao đầy đủ |
|---|---|
| Kích thước PCB | 156.7x104.37 x1.6 mm |
| Công suất (tối thiểu) | 4.44W |
| Công suất (tối đa) | 20.76W |
| Nguồn điện | PCIe |
| Nhiệt độ hoạt động | 0℃ to 70℃ |
|---|---|
| Nhiệt độ bảo quản | -40 °C đến 85 °C |
| Độ ẩm trong kho | Tối đa: 90% (không ngưng tụ) ở 35 ℃ |
| Phóng điện tiếp xúc tĩnh điện | ±6 kV |
| Phóng điện tĩnh qua không khí | ±8 kV |
| Thử nghiệm đột biến sét | ±4 kV chế độ chung |
| Chứng nhận | FCC, CE, RoHS |
|---|
Tra cứu phiên bản firmware, phiên bản phần cứng và khả năng tương thích HĐH bằng cách nhập mã sản phẩm hoặc phiên bản phần cứng.