Server Adapters

LRES2028PF-4SFP
Bộ điều hợp mạng Gigabit SFP bốn cổng PCIe x4 (dựa trên Net-swift WX1860A4)

Bộ điều hợp mạng Gigabit SFP bốn cổng PCIe x4 (dựa trên Net-swift WX1860A4)

PDF
LRES2028PF-4SFP
PDF 476.27KB
Download
Inquiry
Suggestion
LRES2028PF-4SFP
LRES2028PF-4SFP view 1
LRES2028PF-4SFP view 2
LRES2028PF-4SFP view 3
LRES2028PF-4SFP view 4
Overview Specifications Version Query

Product Overview

LRST9630-4IR x1 là bo mạch điều khiển RAID với giao diện PCIe 2.0 x1 (tốc độ 6 Gb/s) và 4 cổng SATA 3.0, có thể được sử dụng rộng rãi trong máy tính cá nhân, máy chủ, hệ thống chơi game và trong lĩnh vực biên tập video.


Thông số kỹ thuật PCIe


Tuân thủ các tiêu chuẩn PCIe 2.0.


Hỗ trợ tốc độ truyền dữ liệu 2,5 Gbps và 5,0 Gbps.


Hỗ trợ các thanh ghi giao diện phần mềm IDE cho bộ điều khiển SATA.


Hỗ trợ các thanh ghi giao diện phần mềm AHCI cho bộ điều khiển SATA.


Hỗ trợ quản lý nguồn điện nâng cao.


Hỗ trợ báo cáo lỗi, khôi phục và sửa chữa.


Hỗ trợ ngắt với tín hiệu thông báo (MSI).




Tính năng SATA


Hỗ trợ mảng RAID 0, 1 và 10, cũng như JBOD.


Hỗ trợ ổ cứng và ổ SSD SATA.


Tuân thủ tiêu chuẩn Serial ATA 3.1.


Hỗ trợ tốc độ truyền dữ liệu 6,0 Gb/s, 3,0 Gb/s và 1,5 Gb/s.


Hỗ trợ các mức tín hiệu bộ truyền có thể lập trình.


Hỗ trợ Gen 1i, Gen 1x, Gen 2i, Gen 2m, Gen 2x và Gen 3i.


Hỗ trợ bốn cổng SATA.


Hỗ trợ giao diện lập trình AHCI 1.0 và IDE.


Hỗ trợ công nghệ Native Command Queuing (NCQ).


Hỗ trợ chuyển mạch dựa trên FIS với bộ nhân cổng hoặc dựa trên lệnh.


Hỗ trợ các chế độ quản lý nguồn Partial và Slumber.


Hỗ trợ khởi động theo từng bước.


Hỗ trợ AES-256.


LR-LINK


Technical Specifications

Complete technical details for integration and deployment planning.

HARDWARE

LRES2028PF-4SFP - HARDWARE Specifications
Mẫu LRST9630-4IR x1
Số lượng thiết bị 4 bên trong
Bộ điều khiển đầu vào/đầu ra MARVELL 88SE9230
Loại xe buýt PCI Express 2.0 x1
Các loại thiết bị tương thích 4 ổ cứng SATA
Giao diện 1* SFF-8087
Cấp độ RAID RAID 0, 1, 10, JBOD

CỔNG KẾT NỐI

LRES2028PF-4SFP - CỔNG KẾT NỐI Specifications
Cổng kết nối động cơ 1* SFF-8087
Bộ kết nối máy chủ PCIe 2.0 x1

ENVIRONMENTAL

LRES2028PF-4SFP - ENVIRONMENTAL Specifications
Độ ẩm 0% - 90%
Nhiệt độ hoạt động Từ 0°C đến 50°C (từ 32°F đến 122°F)
Nhiệt độ bảo quản Từ -10°C đến 65°C (từ 14°F đến 149°F)
Điện áp nguồn PCIe 3,3 V ±9%
Công suất phát tán 1W

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

LRES2028PF-4SFP - THÔNG SỐ KỸ THUẬT Specifications
Kích thước 116 mm × 69 mm
Trọng lượng sản phẩm 50g

THÔNG TIN BẢO HÀNH

LRES2028PF-4SFP - THÔNG TIN BẢO HÀNH Specifications
Bảo hành 2 năm

THÔNG TIN VỀ BAO BÌ

LRES2028PF-4SFP - THÔNG TIN VỀ BAO BÌ Specifications
Giao hàng (gói hàng) Trọng lượng 4,5 ounce [125 g]

CÓ GÌ TRONG HỘP

LRES2028PF-4SFP - CÓ GÌ TRONG HỘP Specifications
Nằm trong gói 1 - Bo mạch mở rộng từ PCI Express sang SATA 3

Version Identification & Query

Look up product firmware versions, hardware revisions, and OS compatibility by entering your part number or hardware version.

联系我们