Quad-port Gigabit Ethernet frame grabber with PoE+ and surge protection based on Intel I350.
Các hệ thống kiểm tra hình ảnh công nghiệp thường gặp khó khăn trong việc cấp nguồn và đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu trong môi trường khắc nghiệt. LRES2011PT-POE giải quyết vấn đề này bằng cách tích hợp công nghệ Power over Ethernet Plus (PoE+) trực tiếp vào một giải pháp thu thập hình ảnh (frame grabber) bền bỉ, giúp loại bỏ nhu cầu sử dụng dây cáp nguồn riêng biệt cho các camera được kết nối.
Dựa trên bộ điều khiển Intel I350, thẻ này cung cấp bốn kết nối Gigabit Ethernet đồng thời qua các cổng RJ45. Nó cung cấp công suất lên đến 30W cho mỗi cổng dành cho các thiết bị PoE+ và có tính năng bảo vệ chống sét lan truyền chế độ chung ±2kV, đảm bảo hoạt động đáng tin cậy trong các môi trường công nghiệp đòi hỏi khắt khe đồng thời giải phóng tài nguyên CPU thông qua việc chuyển tải phần cứng.
LRES2011PT-POE là lựa chọn lý tưởng cho các khách hàng trong lĩnh vực thị giác máy và thiết bị truyền dữ liệu Ethernet tốc độ cao, hỗ trợ tính năng tổng hợp liên kết và SR-IOV. Thiết kế nhỏ gọn và khả năng hỗ trợ hệ điều hành toàn diện khiến sản phẩm này trở thành sự lựa chọn đáng tin cậy để triển khai các ứng dụng mạng quan trọng trong trung tâm dữ liệu và tự động hóa nhà máy.
Bốn cổng RJ45 độc lập tốc độ 1 Gbps dành cho truyền dữ liệu công nghiệp băng thông rộng.
Hỗ trợ tiêu chuẩn IEEE 802.3at PoE+ với công suất đầu ra lên đến 30W trên mỗi cổng.
Khả năng chống sét mạnh mẽ lên đến ±2 kV ở chế độ chung, phù hợp với các môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Tính năng tăng tốc phần cứng cho các phép tính tổng kiểm tra TCP/UDP/IP giúp giải phóng tài nguyên CPU một cách hiệu quả.
Được tối ưu hóa cho các máy chủ kiểm tra hình ảnh công nghiệp và các ứng dụng chụp khung hình.
Chi tiết kỹ thuật đầy đủ cho lập kế hoạch tích hợp và triển khai.
| Bus Type | PCIe v2.1 x4 (compatible with x8, x16) |
|---|---|
| Data Rate | 10/100/1000Mbps |
| Connector | 4*1G RJ45 |
| Cable Medium | Copper Cat 5E/Cat 6 |
| PoE Standard | IEEE 802.3af / 802.3at (PoE+) |
| Controller | Intel I350 |
|---|---|
| Architecture | Integrated four-port Ethernet MAC + PHY |
| Baffle Configuration | Full height & half height |
|---|---|
| PCB Size | 163.6 * 68.8 * 1.6 mm |
| Power Consumption | 5.0W |
| PoE Output Max | 30W / port |
| Total Output Power | 75W (PCIe) / 120W (4-Pin) |
| Surge Protection | ±2kV Common Mode, ±1KV Differential Mode |
| Operating Temperature | 0℃ to 55℃ |
|---|---|
| Storage Temperature | -40℃ to 85℃ |
| Storage Humidity | Max 90% non-condensing at 35℃ |
| PXE | YES |
|---|---|
| SR-IOV | YES |
| Jumboframe | YES |
| VMDq | YES |
| DPDK | YES |
| EEE | YES |
| VLAN | IEEE 802.1Q |
| Standards | IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3z, 802.3az, 802.1Q, 1588 |
|---|
Tra cứu phiên bản firmware, phiên bản phần cứng và khả năng tương thích HĐH bằng cách nhập mã sản phẩm hoặc phiên bản phần cứng.