High-performance 40G QSFP+ to 10G SFP+ DAC cable for short-range data center connectivity.
Khi tăng mật độ máy chủ trong các giá đỡ trung tâm dữ liệu, việc giảm thiểu độ phức tạp của hệ thống cáp và mức tiêu thụ điện năng là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả cho các kết nối uplink 10G. Dây cáp phân tách QSFP+ sang SFP+ này giúp đơn giản hóa việc triển khai hệ thống mật độ cao bằng cách chuyển đổi một cổng 40G thành bốn kết nối 10G mà không cần sử dụng các thành phần chủ động.
Dây cáp QSFP+-SFP+-DAC-3m cung cấp 4 làn duplex ở tốc độ 10Gbps trên chiều dài 3 mét, cho phép kết nối liền mạch giữa bộ chuyển mạch và máy chủ. Vỏ kim loại toàn bộ đảm bảo hiệu suất EMI vượt trội, trong khi các giao diện điện có thể tháo lắp nóng cho phép bảo trì mà không gây gián đoạn hoạt động. Tuân thủ các tiêu chuẩn SFF-8436 và SFF-8431, sản phẩm này đảm bảo khả năng tương tác trong môi trường đa nhà cung cấp.
Là lựa chọn lý tưởng cho chuyển mạch trên giá và mạng lưu trữ, DAC thụ động này mang lại độ trễ thấp hơn so với các giải pháp quang học thay thế. QSFP+-SFP+-DAC-3m cung cấp giải pháp kết nối đáng tin cậy, tuân thủ RoHS, giúp giảm tổng chi phí sở hữu cho cơ sở hạ tầng mạng doanh nghiệp.
Hỗ trợ 4 làn truyền dẫn hai chiều với tốc độ 10 Gbps, đảm bảo truyền dữ liệu ổn định trong phạm vi ngắn giữa các cổng 40G QSFP+ và 10G SFP+.
Hoạt động bằng nguồn điện đơn +3,3V, mang đến giải pháp tiết kiệm năng lượng cho các kết nối giữa các giá đỡ trong trung tâm dữ liệu.
Sản phẩm có độ suy hao chèn và nhiễu chéo thấp, cùng vỏ hoàn toàn bằng kim loại, giúp nâng cao hiệu suất chống nhiễu điện từ (EMI) và độ ổn định.
Cho phép lắp đặt và thay thế dễ dàng mà không cần tắt hệ thống, đảm bảo thời gian ngừng hoạt động ở mức tối thiểu.
Chi tiết kỹ thuật đầy đủ cho lập kế hoạch tích hợp và triển khai.
| Loại sản phẩm | Cáp đồng kết nối trực tiếp |
|---|---|
| Đầu nối A | QSFP+ |
| Đầu nối B | SFP+ |
| Chiều dài | 3m |
| Tốc độ truyền dữ liệu | 10Gbps per lane |
| Làn đường | 4 duplex lanes |
| Nguồn điện | +3,3 V đơn |
|---|---|
| Nhiệt độ hoạt động | 0℃ ~ +70℃ |
| Nhiệt độ bảo quản | -40°C ~ +85°C |
| Tuân thủ | SFF-8436, SFF-8431, IEEE 802.3ae, RoHS |
Tra cứu phiên bản firmware, phiên bản phần cứng và khả năng tương thích HĐH bằng cách nhập mã sản phẩm hoặc phiên bản phần cứng.