Dual-port Gigabit Ethernet NIC with WX1860A4 controller, PCIe 2.0 x4 interface, and industrial-grade reliability.
Tự động hóa công nghiệp và môi trường trung tâm dữ liệu an toàn thường gặp khó khăn với các điểm nghẽn mạng kế thừa và các lỗ hổng bảo mật vốn có trong silicon do nước ngoài kiểm soát. LRES2024PT giải quyết những thách thức này bằng cách cung cấp giải pháp mạng phát triển trong nước mạnh mẽ, đảm bảo an toàn thông tin trong khi vẫn duy trì kết nối hiệu năng cao.
Dựa trên bộ điều khiển WX1860A4, adapter này mang lại thông lượng hai cổng 1000Mbps qua kết nối đồng RJ45, cho phép tích hợp liền mạch vào cơ sở hạ tầng hiện có mà không cần nâng cấp sợi quang. Với hỗ trợ các tính năng nâng cao như SR-IOV và DPDK, nó giảm đáng kể chi phí CPU, cho phép máy chủ xử lý khối lượng gói tin lớn hơn một cách hiệu quả.
Lý tưởng cho các ứng dụng an ninh mạng và các hệ thống ngành then chốt, LRES2024PT vận hành đáng tin cậy ở nhiệt độ từ -10°C đến 60°C. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn IEEE 802.1 về đồng bộ hóa thời gian và thông báo tắc nghẽn khiến nó trở thành lựa chọn đáng tin cậy cho các nút mạng quan trọng yêu cầu giao tiếp ổn định, độ trễ thấp.
Chi tiết kỹ thuật đầy đủ cho lập kế hoạch tích hợp và triển khai.
| Chiều cao tấm chắn | Tấm chắn đầy đủ |
|---|---|
| Mức tiêu thụ điện năng | 2.5W |
| Hỗ trợ hệ điều hành | Windows 7/8/8.1/10/11 |
| Loại Bus | PCIe v2.1x4,tương thích với x8 , x16 |
|---|---|
| Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng | 100/1000Mbps |
| Cổng kết nối | 2*1G RJ45Cổng kết nối |
| Nguồn điện | PCIe |
| Tuân thủ tiêu chuẩn | IEEE802.3at -2009 tiêu chuẩn PoEIEEE802.3af -2003 tiêu chuẩn PoEIEEE 802.3an 10GBASE-T EthernetIEEE 802.3ab 1000BASE-T Gigabit EthernetIEEE 802.3u 100BASE-TX Fast EthernetIEEE 802.3zIEEE 802.1Q VLANsIEEE 802.3xIEEE 1588IEEE 802.3az - Ethernet Hiệu quả Năng lượng (EEE) |
| iSCSI | Không |
| WoL | Không |
| Jumbo Frames | Có |
| DPDK | Có |
| PXE | Không |
| FCoE | Không |
| PCI-SIG/SR-IOV | Yes |
| Nhiệt độ hoạt động | 0℃ đến 55℃ (32℉đến 131℉) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40℃đến 70℃ (-40℉đến 158℉) |
| Độ ẩm lưu trữ | Tối đa: 90% độ ẩm tương đối không ngưng tụ ở 35℃ |
| Chứng nhận | FCC, CE, RoHS |
Tra cứu phiên bản firmware, phiên bản phần cứng và khả năng tương thích HĐH bằng cách nhập mã sản phẩm hoặc phiên bản phần cứng.